diastolic pressure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huyết áp tâm trương: Chỉ số huyết áp thấp hơn, đo được khi tim giãn ra và đầy máu giữa các nhịp đập. Đây là áp lực tối thiểu trong lòng động mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A healthy diastolic pressure is usually below 80 mmHg. (Huyết áp tâm trương khỏe mạnh thường dưới 80 mmHg.)
- The doctor noted that my diastolic pressure was slightly elevated. (Bác sĩ ghi nhận rằng huyết áp tâm trương của tôi hơi cao.)
- When measuring blood pressure, the first number is systolic and the second is diastolic pressure. (Khi đo huyết áp, số đầu tiên là huyết áp tâm thu và số thứ hai là huyết áp tâm trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Elevated diastolic pressure": Huyết áp tâm trương cao, một dấu hiệu của tăng huyết áp.
- Persistent elevated diastolic pressure requires lifestyle changes. (Huyết áp tâm trương cao dai dẳng đòi hỏi phải thay đổi lối sống.)
"Isolated diastolic hypertension": Tăng huyết áp tâm trương đơn độc, khi chỉ số tâm trương cao trong khi chỉ số tâm thu bình thường.
- Isolated diastolic hypertension is more common in younger adults. (Tăng huyết áp tâm trương đơn độc phổ biến hơn ở người trưởng thành trẻ tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Systolic pressure (n): Huyết áp tâm thu.
- Blood pressure is recorded as systolic pressure over diastolic pressure. (Huyết áp được ghi lại là huyết áp tâm thu trên huyết áp tâm trương.)
Blood pressure (n): Huyết áp.
- Regular exercise helps to maintain normal blood pressure. (Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì huyết áp bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Diastolic blood pressure: Huyết áp tâm trương (cách nói đầy đủ hơn).
- Bottom number: Số dưới (cách gọi thông thường trong kết quả đo huyết áp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- Huyết áp tâm trương